Đơn hàng xuất kho nhiều đợt: Vấn đề của chủ hàng
Đơn hàng xuất kho nhiều đợt khá phổ biến tại nhà máy và kho phân phối. Hàng có thể sẵn sàng vào những thời điểm khác nhau. Chủ hàng phải quyết định nên gom hàng hay điều xe theo từng đợt.
Nếu điều xe quá sớm, thùng xe có thể chưa được tận dụng hết. Nếu chờ gom hàng, doanh nghiệp có thể thiếu diện tích lưu kho. Lịch giao hàng cũng có nguy cơ bị ảnh hưởng.
Đây là bài toán phối hợp giữa kho bãi, vận tải và bộ phận giao nhận. Báo cáo thị trường logistics tháng 9/2026 của Bộ Công Thương cung cấp thêm bối cảnh về hoạt động logistics và chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, báo cáo không kết luận rằng mọi đơn hàng chia nhiều đợt đều nên gom hoặc điều xe riêng.
Vì vậy, chủ hàng cần đánh giá từng lô hàng. Các yếu tố chính gồm khối lượng, thể tích, lịch xuất kho và hạn giao.
Vì sao cần lập kế hoạch trước khi điều xe?
Lịch xuất kho thay đổi có thể ảnh hưởng đến việc bố trí phương tiện. Bộ phận vận tải có thể phải điều chỉnh loại xe và giờ lấy hàng. Việc cập nhật muộn khiến kế hoạch giao nhận khó chủ động.
Có ba yếu tố cần kiểm tra trước khi quyết định.
1. Sản lượng của từng đợt
Cần xác định số kiện, số pallet và nhóm hàng. Không nên chỉ căn cứ vào số lượng thùng. Các kiện có cùng số lượng vẫn có thể khác nhau về kích thước và trọng lượng.
2. Thời hạn giao hàng
Nếu các đợt phải đến cùng thời điểm, chủ hàng có thể cân nhắc gom hàng. Nếu mỗi đợt phục vụ một công đoạn riêng, điều xe từng đợt có thể phù hợp hơn.
3. Khả năng lưu kho và xếp dỡ
Gom hàng cần có khu vực tập kết an toàn. Chủ hàng cũng phải kiểm tra khả năng chồng xếp. Hàng dễ vỡ hoặc không được chồng có thể cần nhiều diện tích hơn dự kiến.
Gom hàng hay điều xe từng chuyến?
Không có phương án phù hợp với mọi đơn hàng. Quyết định cần dựa trên lịch xuất kho, đặc điểm hàng và yêu cầu giao nhận.
Khi nào nên gom hàng?
Gom hàng phù hợp khi các đợt có thể chờ trong khoảng thời gian cho phép. Các lô nên cùng tuyến hoặc có điểm giao thuận tiện. Hàng cũng cần phù hợp để xếp chung trên phương tiện.
Chủ hàng có thể cân nhắc gom hàng khi:
- Các đợt xuất kho cách nhau không quá xa.
- Khách nhận hàng theo một lịch giao chung.
- Hàng có thể lưu kho mà không ảnh hưởng chất lượng.
- Tổng CBM giúp bố trí xe hợp lý hơn.
- Chi phí lưu kho và bốc xếp vẫn ở mức chấp nhận được.
Trước khi gom, cần xác nhận thời gian hàng sẵn sàng. Chủ hàng cũng phải thống nhất hạn giao với người nhận. Nếu việc chờ hàng gây trễ tiến độ, gom hàng có thể không còn phù hợp.
Khi nào nên điều xe từng chuyến?
Điều xe theo từng đợt phù hợp khi hàng cần giao sớm. Phương án này cũng hữu ích khi mỗi đợt có lịch nhận riêng.
Nên cân nhắc điều xe từng đợt khi:
- Khách cần hàng theo từng giai đoạn sản xuất.
- Các đợt có địa chỉ giao hoặc giờ nhận khác nhau.
- Hàng đã sẵn sàng và không thể lưu kho thêm.
- Hàng có yêu cầu bảo quản riêng.
- Lượng hàng của từng đợt phù hợp với phương tiện.
Tuy nhiên, không phải đợt nào cũng cần một xe riêng. Chủ hàng có thể ghép các lô phù hợp. Việc này còn phụ thuộc vào tuyến đường và lịch trình.
Phân biệt trọng lượng thực tế và thể tích hàng
Chủ hàng cần cung cấp cả trọng lượng và kích thước. Hai thông số này hỗ trợ việc lựa chọn phương tiện.
Trọng lượng thực tế (gross weight) là khối lượng hàng sau đóng gói. Trọng lượng có thể bao gồm bao bì và pallet nếu được cân cùng lô hàng. Đơn vị thường dùng là kilogram (kg) hoặc tấn.
Thể tích hàng (CBM) cho biết không gian hàng chiếm dụng. Đơn vị tính là mét khối (m³). CBM đặc biệt hữu ích với hàng nhẹ nhưng cồng kềnh.
Ví dụ, một lô hàng có trọng lượng thấp nhưng gồm nhiều thùng lớn. Lô hàng có thể chiếm gần hết diện tích sàn xe. Vì vậy, chỉ dựa vào số kilogram sẽ không đủ để chọn xe.
Cách báo giá còn phụ thuộc vào tuyến và loại phương tiện. Đặc điểm hàng cũng có thể ảnh hưởng đến phương án tính cước. Không nên tự áp dụng một hệ số quy đổi kg/CBM cho mọi tuyến.
Cách tính CBM từ kích thước kiện
CBM giúp ước tính thể tích hàng trước khi điều xe. Chủ hàng cần đo kích thước bên ngoài của kiện sau đóng gói. Nếu dùng pallet, cần tính cả phần pallet làm tăng kích thước.
Công thức tính CBM:
CBM = Dài (m) × Rộng (m) × Cao (m) × Số kiện
Nếu kích thước tính bằng centimet:
CBM = Dài (cm) × Rộng (cm) × Cao (cm) × Số kiện ÷ 1.000.000
Ví dụ, một đợt hàng có 10 kiện. Mỗi kiện dài 120 cm, rộng 100 cm và cao 80 cm.
Thể tích một kiện là:
1,2 × 1,0 × 0,8 = 0,96 m³
Tổng thể tích của 10 kiện là:
0,96 × 10 = 9,6 CBM
Nếu đợt tiếp theo có thêm 5 kiện cùng kích thước, tổng thể tích sẽ là 14,4 CBM. Con số này giúp dự kiến không gian xếp hàng. Tuy nhiên, CBM chưa đủ để xác định loại xe.
Cần kiểm tra thêm tải trọng và kích thước lòng thùng. Chủ hàng cũng phải xem xét cửa xe và khả năng xếp chồng. Kiện dài hoặc không được đặt nằm có thể ảnh hưởng đến phương án xếp hàng.
Vì sao hàng nhẹ nhưng cồng kềnh cần xe lớn hơn?
Xe tải bị giới hạn bởi nhiều yếu tố. Tải trọng chỉ là một trong số đó. Với hàng cồng kềnh, diện tích sàn và chiều cao thùng xe có thể quyết định loại xe cần dùng.
Ví dụ, thùng carton nhẹ có thể chiếm phần lớn thùng xe. Nguyên nhân là hàng không được chồng quá cao. Trong khi đó, một lô máy móc nặng hơn nhưng gọn có thể chiếm ít diện tích hơn.
Khi lựa chọn xe, cần kiểm tra các yếu tố sau:
- Tải trọng hàng: Tổng khối lượng sau đóng gói.
- Thể tích và diện tích sàn: Tổng CBM và kích thước kiện.
- Khả năng xếp chồng: Hàng có chịu lực hoặc cần giữ phương đứng không.
- Kích thước xe: Lòng thùng, chiều cao cửa và giới hạn xếp hàng.
- Điều kiện giao nhận: Đường vào kho, khu vực quay đầu và thời gian bốc xếp.
Việc xếp hàng phải bảo đảm ổn định và an toàn. Chủ hàng nên tham khảo quy định hiện hành về tải trọng và xếp hàng trên phương tiện đường bộ.
Khi nào chọn hàng ghép LTL và nguyên chuyến FTL?
Hàng ghép LTL (Less-than-Truckload) là phương án kết hợp hàng của nhiều chủ hàng. Các lô được vận chuyển trên cùng phương tiện hoặc trong cùng mạng lưới khai thác.
Nguyên chuyến FTL (Full Truckload) là phương án bố trí xe phục vụ một lô hàng hoặc một khách hàng theo thỏa thuận vận tải.
| Tiêu chí | Hàng ghép LTL | Nguyên chuyến FTL |
|---|---|---|
| Quy mô lô hàng | Lô nhỏ, chưa cần xe riêng | Lô lớn hoặc cần bố trí xe riêng |
| Lịch giao nhận | Theo lịch gom và tuyến khai thác | Theo lịch đã thỏa thuận |
| Xếp hàng | Cần phù hợp với các lô khác | Có thể bố trí theo yêu cầu riêng |
| Phù hợp khi | Hàng có thể chờ lịch gom | Cần chủ động lịch hoặc không gian xe |
| Cần kiểm tra | Lịch gom, điểm trung chuyển và điều kiện xếp chung | Loại xe, tải trọng, CBM và chi phí toàn chuyến |
Chọn LTL khi nào?
LTL có thể phù hợp với lô hàng nhỏ. Hàng cần có thời gian chờ lịch gom. Tuyến vận chuyển cũng phải phù hợp với phương án khai thác.
Trước khi chọn LTL, cần kiểm tra lịch gom và số điểm giao. Chủ hàng nên thông báo rõ các yêu cầu xử lý hàng. Điều này giúp đơn vị vận tải đánh giá khả năng xếp chung.
Chọn FTL khi nào?
FTL nên được cân nhắc khi lô hàng chiếm phần lớn sức chứa hữu dụng của xe. Phương án này cũng phù hợp khi cần kiểm soát lịch giao. Hàng cồng kềnh hoặc hạn chế trung chuyển cũng có thể cần xe riêng.
Không nên chỉ so sánh giá cước của một chuyến. Hãy xem xét tổng chi phí của từng phương án. Các khoản cần tính gồm vận tải, lưu kho, bốc xếp và trung chuyển nếu có. Chi phí phát sinh do giao trễ cũng cần được cân nhắc.
Quy trình lập kế hoạch cho đơn hàng nhiều đợt
Chủ hàng nên thống nhất kế hoạch với kho và đơn vị vận tải. Có thể thực hiện theo sáu bước sau:
- Lập lịch xuất kho: Ghi rõ ngày, giờ và số lượng của từng đợt.
- Tổng hợp dữ liệu hàng: Phân loại theo số kiện, pallet, trọng lượng và kích thước.
- Xác định điểm giao: Kiểm tra địa chỉ và giờ nhận hàng.
- So sánh phương án: Đánh giá gom hàng, LTL và FTL theo tiến độ.
- Xác nhận trước khi điều xe: Cập nhật lượng hàng sẵn sàng và thời gian lấy hàng.
- Theo dõi từng đợt: Đối chiếu số kiện, chứng từ và tình trạng bàn giao.
Nếu số lượng thực tế thay đổi, cần cập nhật ngay. Bộ phận vận tải sẽ đánh giá lại phương tiện khi cần thiết. Không nên giữ nguyên kế hoạch nếu tải trọng hoặc CBM thay đổi đáng kể.
Thông tin cần gửi để nhận báo giá chính xác
Để tư vấn phương án phù hợp, chủ hàng nên chuẩn bị:
- Địa chỉ lấy hàng: Tên kho, địa chỉ và đầu mối liên hệ.
- Địa chỉ giao hàng: Một điểm hay nhiều điểm, kèm giờ nhận.
- Lịch xuất kho: Ngày hàng sẵn sàng của từng đợt.
- Số lượng: Số kiện, pallet và loại bao bì.
- Trọng lượng: Trọng lượng từng kiện hoặc cả lô.
- Kích thước: Dài × rộng × cao của kiện sau đóng gói.
- Đặc tính hàng: Hàng dễ vỡ, hàng dài hoặc hàng không được chồng.
- Điều kiện bốc dỡ: Xe nâng, nhân công và giới hạn giờ vào kho.
- Yêu cầu giao nhận: Giao một lần hay nhiều đợt, hạn giao và chứng từ cần bàn giao.
Nếu chưa có đủ kích thước, hãy gửi số kiện và ảnh hàng. Đơn vị vận tải có thể hướng dẫn bổ sung dữ liệu cần thiết. Báo giá chính xác cần dựa trên thông tin thực tế và điều kiện vận chuyển đã xác nhận.
Kết luận
Với đơn hàng xuất kho nhiều đợt, quyết định gom hàng hay điều xe phụ thuộc vào lịch xuất kho và hạn giao. Chủ hàng cũng cần kiểm tra tải trọng, CBM và điều kiện lưu kho.
Gom hàng có thể giúp kết hợp các lô phù hợp. Tuy nhiên, phương án này cần thời gian và không gian tập kết. Điều xe từng đợt phù hợp khi hàng cần giao sớm hoặc có lịch nhận riêng.
Hãy tổng hợp lịch xuất kho, số kiện, trọng lượng và kích thước trước khi điều xe. Dữ liệu rõ ràng giúp đánh giá phương án LTL hoặc FTL phù hợp hơn.
Indochina Post Logistics (IPL) tiếp nhận thông tin hàng hóa để xem xét phương án vận chuyển theo đặc điểm lô hàng và lịch giao nhận.
- Hotline: 090 467 5115
- Email: cargo@indochinapost.vn
Gửi thông tin hàng để nhận báo giá
Nguồn tham khảo
- Cục Xuất nhập khẩu – Bộ Công Thương: Báo cáo thị trường logistics tháng 9/2026.
- Bộ Xây dựng: Văn bản hợp nhất số 26/VBHN-BXD.
- DHL Global Forwarding: Hướng dẫn tính trọng lượng tính cước.
- ICD Việt Nam: CBM là gì và cách tính mét khối.


