Tính cước hàng nhập khẩu theo kg và CBM

Tính cước hàng nhập khẩu theo kg và CBM

Cước hàng nhập khẩu được tính theo kg, CBM hay kích thước kiện? Câu trả lời phụ thuộc vào phương thức vận tải và cách tính giá của đơn vị cung cấp dịch vụ.

Khi nhận hàng từ cảng hoặc kho CFS, doanh nghiệp cần xác định trọng lượng và thể tích lô hàng. Đây là cơ sở để lựa chọn xe tải phù hợp.

Bài viết hướng dẫn cách tính CBM, phân biệt trọng lượng thực tế với trọng lượng thể tích. Đồng thời, chủ hàng có thể tham khảo cách chọn hàng ghép LTL hoặc nguyên chuyến FTL.

1. Vì sao cần tính đúng cước hàng nhập khẩu?

Một lô hàng có thể nhẹ nhưng chiếm nhiều diện tích thùng xe. Ngược lại, hàng nặng và gọn có thể cần phương tiện đáp ứng tải trọng lớn hơn.

Nếu chỉ cung cấp tổng số kg, chủ hàng chưa thể đánh giá đầy đủ phương án vận chuyển. Đơn vị vận tải còn cần biết kích thước, số lượng kiện và cách đóng gói.

Với hàng nhập khẩu LCL, thông tin CBM thường được sử dụng để xác định thể tích lô hàng. Khi chuyển hàng từ kho CFS về kho người nhận, kích thước kiện còn ảnh hưởng đến việc bố trí hàng trên xe.

Những vấn đề chủ hàng thường gặp

  • Chưa biết nên khai báo trọng lượng hay thể tích.
  • Chưa tính đúng CBM của toàn bộ kiện hàng.
  • Chọn xe theo tải trọng nhưng bỏ qua kích thước thùng.
  • Chưa xác định nên ghép hàng hay thuê nguyên chuyến.
  • Thiếu dữ liệu khiến báo giá phải điều chỉnh.

Do đó, chủ hàng nên chuẩn bị bảng kê hàng hóa trước khi yêu cầu báo giá. Thông tin càng đầy đủ, phương án vận chuyển càng sát với nhu cầu thực tế.

One Main Logistics | Nationwide FTL & LTL Freight Brokerage

2. Phân biệt trọng lượng thực tế và thể tích hàng

Để tính cước hàng nhập khẩu, doanh nghiệp cần hiểu rõ các thông số trên bảng kê hàng hóa. Ba khái niệm quan trọng gồm trọng lượng thực tế, thể tích CBM và trọng lượng thể tích.

Trọng lượng thực tế là gì?

Gross Weight (GW) là trọng lượng hàng cùng bao bì theo quy cách cân. Net Weight (NW) là trọng lượng tịnh, không bao gồm bao bì.

Khi vận chuyển bằng xe tải, chủ hàng cần cung cấp tổng trọng lượng thực tế của lô hàng. Dữ liệu này giúp đơn vị vận tải kiểm tra tải trọng cho phép.

Với hàng đóng pallet hoặc kiện gỗ, cần tính cả phần bao bì và vật liệu đóng gói được vận chuyển cùng hàng.

CBM thể hiện điều gì?

CBM là viết tắt của Cubic Meter, nghĩa là mét khối. Đây là đơn vị đo thể tích hàng hóa.

Chỉ số CBM cho biết hàng chiếm bao nhiêu không gian theo kích thước bên ngoài. Thông số này hữu ích khi lập phương án xếp hàng và lựa chọn xe.

Hai lô hàng có cùng trọng lượng vẫn có thể cần loại xe khác nhau. Nguyên nhân là kích thước kiện và khả năng xếp chồng không giống nhau.

Trọng lượng thể tích và trọng lượng tính cước

Trọng lượng thể tích là giá trị quy đổi từ kích thước hàng theo hệ số áp dụng. Khái niệm này thường gặp trong vận tải hàng không.

Trong nhiều trường hợp, hàng không xác định trọng lượng tính cước bằng cách so sánh trọng lượng thực tế với trọng lượng thể tích. Tuy nhiên, quy tắc cụ thể phụ thuộc vào hãng vận chuyển và dịch vụ được sử dụng.

Đối với hàng lẻ đường biển LCL, nguyên tắc W/M thường đối chiếu trọng lượng tính theo tấn với thể tích tính theo CBM. Điều kiện áp dụng cần được xác nhận theo biểu giá của đơn vị cung cấp dịch vụ.

Với vận tải đường bộ, cách tính cước có thể dựa trên kg, CBM, pallet, mét dài sàn xe hoặc nguyên chuyến. Vì vậy, chủ hàng không nên mặc định mọi phương thức đều dùng chung một công thức.

3. Cách tính CBM từ kích thước kiện

CBM giúp doanh nghiệp xác định thể tích của từng kiện và toàn bộ lô hàng. Để tính đúng, cần đo chiều dài, chiều rộng và chiều cao bên ngoài kiện hàng.

Công thức tính CBM

Khi kích thước được tính bằng mét, công thức như sau:

CBM = Dài × Rộng × Cao × Số kiện

Nếu kích thước được đo bằng centimet, sử dụng công thức:

CBM = Dài × Rộng × Cao × Số kiện / 1.000.000

Kết quả thu được là tổng thể tích của các kiện cùng kích thước.

Ví dụ tính thể tích hàng nhập khẩu

Một doanh nghiệp nhập khẩu 20 kiện linh kiện máy móc. Mỗi kiện có kích thước dài 60 cm, rộng 40 cm và cao 50 cm.

Thể tích của một kiện được tính như sau:

0,6 × 0,4 × 0,5 = 0,12 CBM

Tổng thể tích của 20 kiện là:

0,12 × 20 = 2,4 CBM

Như vậy, lô hàng có tổng thể tích 2,4 CBM. Chủ hàng có thể sử dụng dữ liệu này để yêu cầu tư vấn phương án vận chuyển.

Gurtmaß berechnen: Formel & Rechner | PackageHERO®

Lưu ý khi đo kích thước kiện

Nên đo kiện hàng sau khi hoàn tất đóng gói. Với hàng đặt trên pallet hoặc đóng kiện gỗ, cần tính phần bao bì làm tăng kích thước tổng thể.

Nếu có nhiều loại kiện, hãy lập bảng kê riêng cho từng nhóm. Cách này giúp hạn chế sai lệch khi tính tổng CBM.

Chủ hàng cũng nên cung cấp ảnh thực tế của lô hàng. Ảnh giúp đơn vị vận tải đánh giá hình dạng và khả năng xếp chồng.

4. Vì sao hàng nhẹ nhưng cồng kềnh cần xe lớn hơn?

Tải trọng không phải yếu tố duy nhất quyết định khả năng nhận hàng của xe tải. Không gian thùng xe và diện tích sàn cũng cần được xem xét.

Ví dụ, một lô hàng nhựa có tổng trọng lượng 800 kg. Tuy nhiên, các kiện hàng lớn và không thể chồng tầng.

Trong trường hợp này, xe tải có tải trọng danh nghĩa lớn chưa chắc phù hợp. Chủ hàng cần kiểm tra chiều dài, chiều rộng và chiều cao thùng xe.

Các yếu tố cần kiểm tra trước khi điều xe

Tiêu chí Mục đích kiểm tra
Tổng trọng lượng Đánh giá tải trọng hàng
Tổng CBM Ước lượng không gian chiếm dụng
Kích thước kiện lớn nhất Kiểm tra khả năng đưa hàng vào thùng
Diện tích sàn Đánh giá khả năng bố trí hàng
Khả năng chồng tầng Xác định mức độ tận dụng chiều cao
Điều kiện bốc dỡ Kiểm tra nhu cầu xe nâng hoặc thiết bị hỗ trợ

Với hàng nặng và gọn, tải trọng cho phép là yếu tố cần ưu tiên kiểm tra. Với hàng nhẹ và cồng kềnh, kích thước kiện có thể ảnh hưởng nhiều hơn đến phương án xe.

Đối với hàng máy móc hoặc thiết bị công nghiệp, chủ hàng cần thông báo nếu hàng dễ vỡ hoặc không được đặt nghiêng. Những yêu cầu này ảnh hưởng đến cách bố trí và chằng buộc hàng.

5. Khi nào nên chọn hàng ghép LTL?

LTL là viết tắt của Less Than Truckload, thường được hiểu là vận chuyển hàng lẻ hoặc hàng ghép. Hình thức này cho phép ghép hàng của nhiều chủ hàng theo phương án khai thác chung.

Trường hợp phù hợp với hàng ghép

LTL đáng cân nhắc khi lô hàng chưa cần sử dụng riêng một xe. Hình thức này có thể phù hợp với hàng đóng thùng, kiện nhỏ hoặc một số lô hàng pallet.

Giá cước có thể được tính theo kg, CBM, pallet hoặc biểu giá riêng. Cách tính cụ thể phụ thuộc tuyến đường và điều kiện dịch vụ.

Những thông tin cần xác nhận

Trước khi chọn LTL, doanh nghiệp nên hỏi rõ lịch gom hàng và phương án giao nhận. Nếu hàng phải trung chuyển, cần xác nhận điều kiện xử lý và trách nhiệm của các bên.

Chủ hàng cũng nên kiểm tra các khoản phí bốc xếp, nâng hạ và giao hàng tận nơi. Không nên chỉ so sánh đơn giá mà bỏ qua tổng chi phí.

6. Khi nào nên thuê nguyên chuyến FTL?

FTL là viết tắt của Full Truckload, chỉ hình thức sử dụng nguyên xe cho một lô hàng theo thỏa thuận vận chuyển.

Trường hợp phù hợp với FTL

Nguyên chuyến đáng cân nhắc khi lô hàng chiếm nhiều không gian thùng xe. Phương án này cũng phù hợp với hàng có kích thước đặc biệt hoặc cần bố trí lịch xe riêng.

Các lô hàng máy móc, pallet số lượng lớn và thiết bị công nghiệp có thể cần phương án này. Tuy nhiên, cần đánh giá theo kích thước, trọng lượng và điều kiện giao nhận thực tế.

So sánh hàng ghép và nguyên chuyến

Tiêu chí Hàng ghép LTL Nguyên chuyến FTL
Quy mô lô hàng Thường phù hợp với lô nhỏ hơn Phù hợp khi cần sử dụng riêng xe
Cách tính giá Theo kg, CBM hoặc quy tắc riêng Thường báo giá theo chuyến
Khai thác Có thể ghép hoặc trung chuyển Bố trí xe theo thỏa thuận
Điểm cần cân nhắc Lịch gom hàng và trung chuyển Chi phí thuê xe và mức sử dụng xe

Không có một ngưỡng CBM cố định để quyết định giữa LTL và FTL. Doanh nghiệp nên yêu cầu báo giá cả hai phương án khi chưa xác định được lựa chọn phù hợp.

Việc so sánh cần dựa trên cùng tuyến đường và phạm vi dịch vụ. Chủ hàng cũng nên kiểm tra loại xe, phí bốc xếp và điều kiện giao nhận trước khi chốt phương án.

Transportadora Binario - Cada entrega é um compromisso cumprido

7. Thông tin cần gửi để nhận báo giá chính xác

Báo giá sát thực tế cần dựa trên dữ liệu hàng hóa và địa điểm giao nhận. Chủ hàng nên chuẩn bị thông tin theo từng nhóm dưới đây.

Thông tin về hàng hóa

Cần cung cấp tên hàng và cách đóng gói. Đồng thời, hãy ghi rõ số kiện, tổng trọng lượng và tổng CBM.

Nếu kiện hàng có kích thước khác nhau, nên lập bảng kê riêng. Ảnh thực tế sẽ hữu ích với hàng cồng kềnh hoặc không thể chồng tầng.

Thông tin về địa điểm vận chuyển

Chủ hàng cần cung cấp địa chỉ lấy hàng và giao hàng cụ thể. Nếu nhận hàng tại cảng hoặc kho CFS, hãy ghi rõ địa điểm nhận.

Ngoài ra, cần nêu thời gian dự kiến lấy hàng và giao hàng. Các yêu cầu về xe nâng, cẩu hàng hoặc nhân công cũng nên được thông báo trước.

Thông tin về phạm vi dịch vụ

Nếu cần vận chuyển từ kho CFS về kho doanh nghiệp, hãy xác nhận rõ điểm bắt đầu và điểm kết thúc. Nếu cần dịch vụ rộng hơn, cần nêu rõ yêu cầu ngay khi xin báo giá.

Cước đường bộ không mặc nhiên bao gồm phí kho, phí cảng, thủ tục hải quan hoặc thuế nhập khẩu. Doanh nghiệp nên yêu cầu tách rõ các khoản phí này nếu có.

Checklist trước khi gửi yêu cầu báo giá

  • Tên hàng và cách đóng gói.
  • Số lượng kiện hoặc pallet.
  • Kích thước từng nhóm kiện.
  • Tổng trọng lượng và tổng CBM.
  • Ảnh hàng thực tế.
  • Địa chỉ lấy hàng và giao hàng.
  • Thời gian dự kiến vận chuyển.
  • Yêu cầu bốc xếp hoặc thiết bị hỗ trợ.

Chuẩn bị đầy đủ thông tin giúp đơn vị vận tải đánh giá loại xe và cách tính cước phù hợp hơn. Đây cũng là cơ sở để so sánh báo giá giữa các phương án.

8. Lợi ích của việc xác định đúng kg và CBM

Lựa chọn phương tiện phù hợp

Thông tin trọng lượng và kích thước giúp kiểm tra tải trọng cũng như không gian thùng xe. Nhờ đó, phương án điều xe sát hơn với đặc điểm lô hàng.

So sánh chi phí rõ ràng

Chủ hàng có thể đối chiếu phương án LTL với FTL trên cùng phạm vi dịch vụ. Việc này giúp đánh giá tổng chi phí thay vì chỉ nhìn đơn giá theo kg hoặc CBM.

Hạn chế sai lệch khi giao nhận

Bảng kê số kiện, kích thước và trọng lượng giúp các bên đối chiếu hàng thực tế. Ảnh đóng gói cũng hỗ trợ kiểm tra khi phát sinh chênh lệch thông tin.

Các lợi ích trên phụ thuộc vào độ chính xác của dữ liệu và điều kiện dịch vụ đã xác nhận. Vì vậy, doanh nghiệp nên lưu lại bảng kê hàng hóa trước khi bàn giao.

9. Kết luận

Cước hàng nhập khẩu có thể được tính theo kg, CBM hoặc phương án nguyên chuyến. Cách tính cụ thể phụ thuộc vào phương thức vận tải và biểu giá áp dụng.

Chủ hàng cần phân biệt trọng lượng thực tế với thể tích hàng. Đồng thời, cần đo kích thước kiện và kiểm tra khả năng xếp hàng trước khi điều xe.

LTL phù hợp để cân nhắc khi lô hàng chưa cần sử dụng riêng một xe. FTL đáng xem xét khi cần không gian riêng hoặc có yêu cầu giao nhận đặc thù.

Chuẩn bị đầy đủ số kiện, kích thước, trọng lượng và địa chỉ giao nhận sẽ giúp doanh nghiệp nhận báo giá sát nhu cầu hơn.

Gửi thông tin hàng để nhận báo giá

Indochina Post Logistics (IPL)
Hotline: 090 467 5115
Email: cargo@indochinapost.vn
Website: https://indochinapost.com/

Nguồn tham khảo: https://bpl.com.vn/cach-tinh-so-khoi-hang-hoa/?utm.com