Hàng nhập LCL: Khi nào so sánh FCL?

1. Hàng nhập LCL và FCL khác nhau thế nào?

LCL (Less than Container Load) là hình thức vận chuyển hàng lẻ. Nhiều lô hàng được gom chung trong một container. Phương án này phù hợp với lô hàng chưa cần container riêng.

FCL (Full Container Load) là hình thức vận chuyển nguyên container. Chủ hàng sử dụng container riêng cho lô hàng theo booking. Container không nhất thiết phải được xếp đầy.

Hai phương án có cách tổ chức vận chuyển khác nhau. Cơ cấu chi phí cũng không giống nhau. Vì vậy, chủ hàng cần so sánh cùng phạm vi dịch vụ trước khi quyết định.

How to Manage Risk in Cross-Border Freight Operations Effectively

Khi nào LCL phù hợp?

LCL phù hợp với lô hàng có sản lượng vừa phải. Chủ hàng chưa cần sử dụng toàn bộ container. Hàng thường được gom tại kho CFS (Container Freight Station).

Tuy nhiên, cần kiểm tra quy cách đóng gói trước khi gửi hàng. Hàng dễ vỡ, quá khổ hoặc cần bảo quản riêng có thể yêu cầu cách xử lý đặc biệt.

Khi nào nên xem xét FCL?

FCL đáng cân nhắc khi sản lượng nhập khẩu tăng. Doanh nghiệp cũng nên xem xét phương án này khi nhập hàng định kỳ. Máy móc và hàng cồng kềnh là những trường hợp cần đánh giá kỹ.

Không có ngưỡng CBM cố định để quyết định chuyển sang FCL. Chủ hàng cần đối chiếu báo giá thực tế. Loại container và đặc điểm hàng hóa cũng ảnh hưởng đến lựa chọn.

2. Bốn dấu hiệu nên so sánh LCL với FCL

Sản lượng nhập khẩu tăng qua từng đợt

Nếu doanh nghiệp nhập nhiều lô nhỏ, hãy tổng hợp sản lượng theo kỳ. Dữ liệu cần có số kiện, CBM và trọng lượng. Đây là cơ sở để đánh giá phương án FCL.

Doanh nghiệp có thể xem xét gom các đợt nhập hàng. Tuy nhiên, kế hoạch phải phù hợp với nhu cầu sản xuất. Thời hạn giao nhận và lịch của nhà cung cấp cũng cần được kiểm tra.

Tổng CBM lớn nhưng chưa rõ cách tính cước

CBM là đơn vị đo thể tích hàng hóa. Một CBM tương đương một mét khối. Thông số này giúp xác định không gian hàng chiếm dụng.

Với LCL, cách tính cước phụ thuộc biểu giá và điều kiện tuyến. Đơn vị vận chuyển có thể căn cứ vào trọng lượng hoặc thể tích quy đổi. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào CBM để chọn phương án.

Khi đánh giá FCL, hãy kiểm tra khả năng xếp hàng. Hàng không thể xếp chồng có thể chiếm nhiều diện tích sàn. Kích thước kiện cũng ảnh hưởng đến cách bố trí container.

Chi phí tại nhiều công đoạn khó đối chiếu

LCL và FCL có thể phát sinh các nhóm phí khác nhau. Với LCL, cần kiểm tra cước vận chuyển và phí xử lý hàng lẻ. Phí tại kho CFS cũng cần được xác nhận.

Với FCL, hãy kiểm tra cước container và phí tại cảng. Phí chứng từ và vận chuyển nội địa cũng cần được làm rõ. Các khoản thực tế phụ thuộc phạm vi dịch vụ đã thỏa thuận.

Không nên so sánh hai báo giá chỉ bằng tổng tiền. Hãy lập bảng chi phí theo từng công đoạn. Đồng thời, yêu cầu xác nhận những khoản chưa được thể hiện rõ.

Lô hàng có yêu cầu xử lý riêng

Máy móc, hàng dễ vỡ và thiết bị cần được đánh giá kỹ. Chủ hàng nên xác định yêu cầu đóng gói trước khi chọn phương án. Điều này giúp hạn chế rủi ro trong quá trình xếp dỡ.

Với LCL, hàng được gom chung theo quy trình khai thác. FCL cho phép chủ hàng chủ động hơn khi bố trí hàng. Tuy nhiên, phương án này không loại bỏ hoàn toàn rủi ro hư hỏng.

Bao bì và chằng buộc vẫn rất quan trọng. Chủ hàng cần xác nhận quy trình xử lý với đơn vị vận chuyển.

3. So sánh LCL và FCL theo tiêu chí nào?

Chủ hàng nên đánh giá cả chi phí và cách khai thác. Không nên lựa chọn chỉ dựa trên số lượng kiện.

Tiêu chí LCL FCL
Quy mô lô hàng Chưa cần container riêng Sử dụng container riêng
Không gian Ghép với lô hàng khác Bố trí hàng trong container
Khai thác Có thể qua kho CFS Theo phương án đóng và giao container
Chi phí Có thể phát sinh phí xử lý hàng lẻ Có chi phí container và các khoản liên quan
Bố trí hàng Phụ thuộc kế hoạch gom hàng Chủ động hơn trong bố trí
Yếu tố cần kiểm tra CBM, trọng lượng, phí CFS Loại container, tải trọng, khả năng xếp hàng

Bảng trên mang tính tham khảo. Điều kiện thực tế phụ thuộc tuyến vận chuyển và hãng tàu. Loại hàng, cảng đi và cảng đến cũng ảnh hưởng đến phương án.

So sánh tổng chi phí thay vì chỉ so cước biển

Hãy yêu cầu báo giá LCL và FCL cho cùng một lô hàng. Phạm vi dịch vụ cần được thống nhất trước khi đối chiếu. Nếu có khoản chưa bao gồm, hãy ghi rõ trong bảng so sánh.

Ngoài cước vận chuyển, doanh nghiệp cần kiểm tra phí lưu kho. Phí lưu container và lưu bãi cũng có thể liên quan. Chỉ đưa các khoản này vào dự toán khi phù hợp với lô hàng.

Hô Chi Minh-Ville en tête du pays en termes de recettes d'exportation en 20234. Checklist trước khi yêu cầu báo giá

Chủ hàng nên chuẩn bị các thông tin sau:

  • Thông tin hàng: tên hàng, số kiện và loại bao bì.
  • Kích thước: chiều dài, chiều rộng và chiều cao từng kiện.
  • Trọng lượng: tổng trọng lượng và trọng lượng từng kiện.
  • Thể tích: tổng CBM của toàn bộ lô hàng.
  • Quy cách xếp: hàng có thể xếp chồng hay không.
  • Thông tin tuyến: cảng đi, cảng đến và địa chỉ giao nhận.
  • Điều kiện nhập khẩu: Incoterms và phạm vi dịch vụ cần thuê.
  • Kế hoạch nhận hàng: ngày dự kiến hàng sẵn sàng và nhu cầu nhập kho.

Thông tin đầy đủ giúp việc tư vấn chính xác hơn. Nếu chưa có CBM, hãy gửi bảng kích thước kiện. Đơn vị logistics có thể dựa vào đó để hỗ trợ tính thể tích.

5. Lưu ý khi chuyển từ LCL sang FCL

Không nên chọn FCL chỉ vì thể tích hàng tăng. Doanh nghiệp cần kiểm tra khả năng xếp hàng trong container. Giới hạn trọng tải cũng phải được xem xét.

Nếu gom nhiều đơn hàng, hãy kiểm tra kế hoạch nhập kho. Việc gom hàng phải phù hợp với nhu cầu sản xuất và bán hàng. Nếu nhập quá sớm, doanh nghiệp có thể tăng chi phí lưu kho.

Chủ hàng cũng cần xác nhận trách nhiệm đóng hàng. Các công đoạn chằng buộc, vận chuyển nội địa và giao nhận cần được làm rõ. Hồ sơ hải quan phải đáp ứng quy định hiện hành.

Mã HS, trị giá và chứng từ nhập khẩu cần được kiểm tra. Những thông tin này giúp hạn chế sai sót khi làm thủ tục. Doanh nghiệp nên trao đổi với đơn vị phụ trách trước khi hàng đến.

Lựa chọn phù hợp không chỉ nhằm kiểm soát cước vận chuyển. Doanh nghiệp còn cần hạn chế thao tác không cần thiết. Kế hoạch nhận hàng ổn định cũng rất quan trọng.

Export Checklist for Container Loading QC and Compliance | Free Template6. Indochina Post Logistics hỗ trợ đánh giá phương án

Indochina Post Logistics (IPL) tiếp nhận thông tin lô hàng để xem xét phương án vận chuyển. Chủ hàng nên cung cấp kích thước, trọng lượng và tuyến nhập khẩu.

Các dữ liệu này giúp đối chiếu LCL và FCL. Doanh nghiệp có thể kiểm tra phạm vi dịch vụ và những khoản phí liên quan. Báo giá cuối cùng cần được xác nhận theo điều kiện thực tế.

Thông tin liên hệ

Gửi thông tin hàng để nhận báo giá

Hãy gửi số kiện, kích thước và tổng CBM của lô hàng. Cung cấp thêm trọng lượng, cảng đi và cảng đến. IPL sẽ có cơ sở xem xét phương án LCL hoặc FCL phù hợp.

Kết luận

LCL phù hợp với nhiều lô hàng chưa cần container riêng. Tuy nhiên, doanh nghiệp nên đánh giá thêm FCL khi sản lượng tăng. Chi phí và yêu cầu xếp dỡ cũng cần được xem xét.

Quyết định nên dựa trên tổng chi phí thực tế. Khả năng bố trí hàng và kế hoạch nhận hàng cũng rất quan trọng. Chuẩn bị dữ liệu đầy đủ giúp doanh nghiệp so sánh rõ ràng hơn.

Nguồn tham khảo: https://www.dhl.com/vn-vi/home/global-forwarding/trung-tam-giang-day-ve-van-chuyen-hang-hoa/khi-nao-nen-su-dung-lcl.html?utm_source.com